mandelbrot set

mandelbrot set

A student plots the Mandelbrot set on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp Mandelbrot: "Mandelbrot set" một tập hợp các số phức ranh giới fractal cực kỳ phức tạp đẹp mắt khi được vẽ trên mặt phẳng phức. được định nghĩa tập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng phức khi lặp lại một phép tính toán học nhất định, chúng vẫn bị chặn (không tiến tớihạn).
dụ sử dụng
  • (Tập hợp Mandelbrot một trong những dụ nổi tiếng nhất về fractal trong toán học.)
  • (Khi bạn phóng to ranh giới của tập hợp Mandelbrot, bạn thấy các mẫu hình lặp lại vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Mandelbrot set is connected": Tập hợp Mandelbrot tính liên thông, nghĩa một khối duy nhất, không bị chia cắt.

    • Mathematicians proved that the Mandelbrot set is connected, although it looks fragmented. (Các nhà toán học đã chứng minh rằng tập hợp Mandelbrot tính liên thông, mặc dù trông có vẻ rời rạc.)
  • "Iteration of the Mandelbrot set": Sự lặp lại của tập hợp Mandelbrot, liên quan đến công thức ( z{n+1} = zn^2 + c ).

    • Understanding the iteration of the Mandelbrot set requires knowledge of complex numbers. (Hiểu được sự lặp lại của tập hợp Mandelbrot đòi hỏi kiến thức về số phức.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandelbrot fractal (danh từ): Fractal Mandelbrot, thuật ngữ chung để chỉ cấu trúc fractal được tạo ra từ tập hợp này.

    • The Mandelbrot fractal is often used in computer graphics for creating artistic images. (Fractal Mandelbrot thường được dùng trong đồ họa máy tính để tạo ra hình ảnh nghệ thuật.)
  • Mandelbrot-like set (danh từ): Tập hợp giống Mandelbrot, chỉ các tập hợp tính chất tương tự.

    • Julia sets are often compared to Mandelbrot-like sets. (Các tập hợp Julia thường được so sánh với các tập hợp giống Mandelbrot.)
Từ đồng nghĩa
  • Fractal set: tập hợp fractal (mang tính tổng quát hơn).
  • Complex dynamical system: hệ thống động lực phức (khái niệm bao quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zoom into: phóng to vào (thường dùng khi khám phá chi tiết fractal).

    • You can zoom into the Mandelbrot set endlessly to see new patterns. (Bạn có thể phóng to tập hợp Mandelbrot vô tận để thấy các mẫu hình mới.)
  • Plot out: vẽ ra, biểu diễn.

    • Scientists plot out the Mandelbrot set using computer algorithms. (Các nhà khoa học vẽ ra tập hợp Mandelbrot bằng các thuật toán máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "A world of infinite complexity": Một thế giới của sự phức tạphạn, thường dùng để mô tả tập hợp Mandelbrot.

    • Exploring the Mandelbrot set reveals a world of infinite complexity. (Khám phá tập hợp Mandelbrot tiết lộ một thế giới của sự phức tạphạn.)
  • "The beauty of mathematics": Vẻ đẹp của toán học, tập hợp Mandelbrot biểu tượng cho điều này.

    • The Mandelbrot set exemplifies the beauty of mathematics. (Tập hợp Mandelbrot minh họa cho vẻ đẹp của toán học.)